• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11195 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 115
  • Trang Phục: 74
240,000CARD 200,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 74
  • Tướng: 115

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11192 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 124
558,000CARD 465,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 124
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11191 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 248
3,272,400CARD 2,727,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 248
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11189 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 146
  • Trang Phục: 90
291,600CARD 243,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 90
  • Tướng: 146

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11188 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 150
840,000CARD 700,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 150
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11185 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc II
  • Tướng: 232
  • Trang Phục: 184
650,400CARD 542,000ATM
  • Rank: Bạc II
  • Trang Phục: 184
  • Tướng: 232

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11184 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 130
  • Trang Phục: 83
379,200CARD 316,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 83
  • Tướng: 130

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11183 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 80
  • Trang Phục: 70
226,800CARD 189,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 70
  • Tướng: 80

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11181 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 80
  • Trang Phục: 61
198,000CARD 165,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 61
  • Tướng: 80

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11180 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 131
706,800CARD 589,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 131
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11179 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 189
  • Trang Phục: 101
313,200CARD 261,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 101
  • Tướng: 189

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11178 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 100
  • Trang Phục: 53
300,000CARD 250,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 53
  • Tướng: 100

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11176 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 129
912,000CARD 760,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 129
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11175 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 174
  • Trang Phục: 112
712,800CARD 594,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 112
  • Tướng: 174

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11173 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 201
  • Trang Phục: 185
699,600CARD 583,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 185
  • Tướng: 201

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11172 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 145
  • Trang Phục: 68
230,400CARD 192,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 68
  • Tướng: 145

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11171 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 231
  • Trang Phục: 103
624,000CARD 520,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 103
  • Tướng: 231

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11170 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 214
  • Trang Phục: 113
349,200CARD 291,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 113
  • Tướng: 214

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11169 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 180
  • Trang Phục: 103
627,600CARD 523,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 103
  • Tướng: 180

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11167 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 270
1,410,000CARD 1,175,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 270
  • Tướng: 233

XEM ACC