• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #2540 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 159
572,400CARD 477,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 159
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #10762 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 159
960,000CARD 800,000ATM
  • Rank: Đồng III
  • Trang Phục: 159
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10760 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 130
948,000CARD 790,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 130
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10759 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 278
1,624,800CARD 1,354,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 278
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10757 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 207
1,045,200CARD 871,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 207
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10754 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 119
608,400CARD 507,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 119
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10752 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 127
637,200CARD 531,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 127
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10751 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 83
480,000CARD 400,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 83
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #10750 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 137
1,033,200CARD 861,000ATM
  • Rank: Kim Cương III
  • Trang Phục: 137
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10749 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng III
  • Tướng: 159
  • Trang Phục: 87
433,200CARD 361,000ATM
  • Rank: Vàng III
  • Trang Phục: 87
  • Tướng: 159

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10748 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 79
404,400CARD 337,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 79
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10746 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 106
  • Trang Phục: 93
334,800CARD 279,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 93
  • Tướng: 106

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10744 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 124
746,400CARD 622,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 124
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #10743 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 81
771,600CARD 643,000ATM
  • Rank: Lục Bảo II
  • Trang Phục: 81
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #10741 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 103
490,800CARD 409,000ATM
  • Rank: Đồng II
  • Trang Phục: 103
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10734 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 117
481,200CARD 401,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 117
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10732 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 107
661,200CARD 551,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 107
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10730 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 147
  • Trang Phục: 115
414,000CARD 345,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 115
  • Tướng: 147

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10724 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 138
856,800CARD 714,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 138
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #10723 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 163
1,126,800CARD 939,000ATM
  • Rank: Kim Cương III
  • Trang Phục: 163
  • Tướng: 173

XEM ACC