• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10601 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 153
970,000CARD 808,333ATM
  • Rank: Bạch Kim I
  • Trang Phục: 153
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10578 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 122
  • Trang Phục: 62
586,800CARD 489,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 62
  • Tướng: 122

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #1645 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 243
874,800CARD 729,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 243
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10466 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 164
  • Trang Phục: 121
435,600CARD 363,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 121
  • Tướng: 164

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10530 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 141
507,600CARD 423,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 141
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10508 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 242
1,231,200CARD 1,026,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 242
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5915 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 152
  • Trang Phục: 137
493,200CARD 411,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 137
  • Tướng: 152

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5177 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 249
896,400CARD 747,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 249
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5346 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 169
608,400CARD 507,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 169
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5913 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 217
781,200CARD 651,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 217
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5141 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 164
  • Trang Phục: 221
795,600CARD 663,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 221
  • Tướng: 164

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5087 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 156
  • Trang Phục: 206
741,600CARD 618,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 206
  • Tướng: 156

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5167 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 161
579,600CARD 483,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 161
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5222 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 267
961,200CARD 801,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 267
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5172 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 171
615,600CARD 513,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 171
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5347 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 171
615,600CARD 513,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 171
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5257 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 160
576,000CARD 480,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 160
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5284 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 161
  • Trang Phục: 227
817,200CARD 681,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 227
  • Tướng: 161

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5743 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 171
  • Trang Phục: 305
1,098,000CARD 915,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 305
  • Tướng: 171

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10592 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 121
  • Trang Phục: 51
720,000CARD 600,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 51
  • Tướng: 121

XEM ACC