• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11140 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 361
1,797,600CARD 1,498,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 361
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11137 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 240
892,800CARD 744,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 240
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11136 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 169
  • Trang Phục: 105
324,000CARD 270,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 105
  • Tướng: 169

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11135 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 142
  • Trang Phục: 86
284,400CARD 237,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 86
  • Tướng: 142

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11134 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 175
  • Trang Phục: 81
255,600CARD 213,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 81
  • Tướng: 175

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11133 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 75
432,000CARD 360,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 75
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #11132 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương IV
  • Tướng: 164
  • Trang Phục: 51
580,800CARD 484,000ATM
  • Rank: Kim Cương IV
  • Trang Phục: 51
  • Tướng: 164

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11131 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 171
  • Trang Phục: 71
260,400CARD 217,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 71
  • Tướng: 171

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11130 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 131
  • Trang Phục: 47
202,800CARD 169,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 47
  • Tướng: 131

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #11129 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 133
1,076,400CARD 897,000ATM
  • Rank: Kim Cương III
  • Trang Phục: 133
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11127 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 205
  • Trang Phục: 203
720,000CARD 600,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 203
  • Tướng: 205

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11126 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 163
670,800CARD 559,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 163
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11125 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 260
964,800CARD 804,000ATM
  • Rank: Vàng III
  • Trang Phục: 260
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11124 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 130
  • Trang Phục: 75
234,000CARD 195,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 75
  • Tướng: 130

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11123 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 152
  • Trang Phục: 110
472,800CARD 394,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 110
  • Tướng: 152

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11122 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 86
  • Trang Phục: 42
188,400CARD 157,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 42
  • Tướng: 86

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11121 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 256
1,116,000CARD 930,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 256
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11120 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 112
  • Trang Phục: 53
217,200CARD 181,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 53
  • Tướng: 112

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11119 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 139
  • Trang Phục: 89
280,800CARD 234,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 89
  • Tướng: 139

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11118 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 197
  • Trang Phục: 86
266,400CARD 222,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 86
  • Tướng: 197

XEM ACC