• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5524 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 150
  • Trang Phục: 134
482,400CARD 402,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 134
  • Tướng: 150

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5525 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 216
777,600CARD 648,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 216
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5526 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 153
  • Trang Phục: 141
507,600CARD 423,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 141
  • Tướng: 153

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5531 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 154
554,400CARD 462,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 154
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5545 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 156
  • Trang Phục: 138
496,800CARD 414,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 138
  • Tướng: 156

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5546 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 158
  • Trang Phục: 147
529,200CARD 441,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 147
  • Tướng: 158

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5554 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 279
1,004,400CARD 837,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 279
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5566 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 179
644,400CARD 537,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 179
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5595 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 152
  • Trang Phục: 111
399,600CARD 333,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 111
  • Tướng: 152

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5598 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 161
  • Trang Phục: 215
774,000CARD 645,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 215
  • Tướng: 161

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #2411 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 155
  • Trang Phục: 157
565,200CARD 471,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 157
  • Tướng: 155

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5600 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 152
  • Trang Phục: 171
615,600CARD 513,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 171
  • Tướng: 152

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5627 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 158
  • Trang Phục: 108
388,800CARD 324,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 108
  • Tướng: 158

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5637 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 224
806,400CARD 672,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 224
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5653 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 224
806,400CARD 672,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 224
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5664 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 205
738,000CARD 615,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 205
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5669 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 115
  • Trang Phục: 166
597,600CARD 498,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 166
  • Tướng: 115

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5675 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 277
997,200CARD 831,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 277
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5845 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 212
763,200CARD 636,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 212
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5843 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 174
626,400CARD 522,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 174
  • Tướng: 162

XEM ACC