• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11117 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 211
  • Trang Phục: 156
489,600CARD 408,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 156
  • Tướng: 211

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11116 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo III
  • Tướng: 160
  • Trang Phục: 53
420,000CARD 350,000ATM
  • Rank: Lục Bảo III
  • Trang Phục: 53
  • Tướng: 160

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11115 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 155
891,600CARD 743,000ATM
  • Rank: Lục Bảo III
  • Trang Phục: 155
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11114 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 112
  • Trang Phục: 47
282,000CARD 235,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 47
  • Tướng: 112

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11113 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 166
  • Trang Phục: 99
556,800CARD 464,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 99
  • Tướng: 166

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11112 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 168
  • Trang Phục: 100
373,200CARD 311,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 100
  • Tướng: 168

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11109 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 93
351,600CARD 293,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 93
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11108 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 356
3,138,000CARD 2,615,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 356
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11107 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 163
  • Trang Phục: 166
769,200CARD 641,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 166
  • Tướng: 163

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11102 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 120
840,000CARD 700,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 120
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11100 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 204
  • Trang Phục: 85
330,000CARD 275,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 85
  • Tướng: 204

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11098 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc II
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 85
548,400CARD 457,000ATM
  • Rank: Bạc II
  • Trang Phục: 85
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11096 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 227
  • Trang Phục: 110
405,600CARD 338,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 110
  • Tướng: 227

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11094 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 222
  • Trang Phục: 289
963,600CARD 803,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 289
  • Tướng: 222

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #11092 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương II
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 125
1,183,200CARD 986,000ATM
  • Rank: Kim Cương II
  • Trang Phục: 125
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11091 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 216
  • Trang Phục: 183
568,800CARD 474,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 183
  • Tướng: 216

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11088 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 64
  • Trang Phục: 51
220,800CARD 184,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 51
  • Tướng: 64

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11085 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 144
840,000CARD 700,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 144
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11083 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 152
855,600CARD 713,000ATM
  • Rank: Lục Bảo III
  • Trang Phục: 152
  • Tướng: 233

XEM ACC