• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11134 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 175
  • Trang Phục: 81
255,600CARD 213,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 81
  • Tướng: 175

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11133 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 75
432,000CARD 360,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 75
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #11132 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương IV
  • Tướng: 164
  • Trang Phục: 51
580,800CARD 484,000ATM
  • Rank: Kim Cương IV
  • Trang Phục: 51
  • Tướng: 164

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11130 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 131
  • Trang Phục: 47
202,800CARD 169,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 47
  • Tướng: 131

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #11129 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 133
1,076,400CARD 897,000ATM
  • Rank: Kim Cương III
  • Trang Phục: 133
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11127 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 205
  • Trang Phục: 203
720,000CARD 600,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 203
  • Tướng: 205

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11126 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 163
670,800CARD 559,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 163
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11125 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 260
964,800CARD 804,000ATM
  • Rank: Vàng III
  • Trang Phục: 260
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11123 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 152
  • Trang Phục: 110
472,800CARD 394,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 110
  • Tướng: 152

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11122 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 86
  • Trang Phục: 42
188,400CARD 157,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 42
  • Tướng: 86

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11121 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 256
1,116,000CARD 930,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 256
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11119 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 139
  • Trang Phục: 89
280,800CARD 234,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 89
  • Tướng: 139

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11118 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 197
  • Trang Phục: 86
266,400CARD 222,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 86
  • Tướng: 197

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11117 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 211
  • Trang Phục: 156
489,600CARD 408,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 156
  • Tướng: 211

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11116 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo III
  • Tướng: 160
  • Trang Phục: 53
420,000CARD 350,000ATM
  • Rank: Lục Bảo III
  • Trang Phục: 53
  • Tướng: 160

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11115 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 155
891,600CARD 743,000ATM
  • Rank: Lục Bảo III
  • Trang Phục: 155
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11114 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 112
  • Trang Phục: 47
282,000CARD 235,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 47
  • Tướng: 112

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11113 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 166
  • Trang Phục: 99
556,800CARD 464,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 99
  • Tướng: 166

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11112 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 168
  • Trang Phục: 100
373,200CARD 311,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 100
  • Tướng: 168

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11109 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 93
351,600CARD 293,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 93
  • Tướng: 233

XEM ACC