• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote
Hướng dẫn nạp tiền

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10845 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 161
  • Trang Phục: 100
420,000CARD 350,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 100
  • Tướng: 161

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #10885 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 106
909,600CARD 758,000ATM
  • Rank: Lục Bảo III
  • Trang Phục: 106
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10861 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 96
645,600CARD 538,000ATM
  • Rank: Vàng III
  • Trang Phục: 96
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10851 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 130
792,000CARD 660,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 130
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10871 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 66
1,017,600CARD 848,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 66
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10807 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 160
  • Trang Phục: 88
1,036,800CARD 864,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 88
  • Tướng: 160

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10806 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 82
703,200CARD 586,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 82
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10805 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 169
  • Trang Phục: 93
394,800CARD 329,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 93
  • Tướng: 169

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10803 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 130
960,000CARD 800,000ATM
  • Rank: Bạc II
  • Trang Phục: 130
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10799 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 99
600,000CARD 500,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 99
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10790 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 244
1,046,400CARD 872,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 244
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10789 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 159
1,080,000CARD 900,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 159
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10787 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 187
781,200CARD 651,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 187
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10786 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 168
  • Trang Phục: 141
567,600CARD 473,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 141
  • Tướng: 168

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10783 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 193
1,378,800CARD 1,149,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 193
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10781 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 143
  • Trang Phục: 92
331,200CARD 276,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 92
  • Tướng: 143

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10780 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 84
506,400CARD 422,000ATM
  • Rank: Bạc II
  • Trang Phục: 84
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #10777 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 154
794,400CARD 662,000ATM
  • Rank: Đồng II
  • Trang Phục: 154
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #10776 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 207
865,200CARD 721,000ATM
  • Rank: Đồng I
  • Trang Phục: 207
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10773 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 421
2,400,000CARD 2,000,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 421
  • Tướng: 173

XEM ACC

Liên hệ Admin Hỗ trợ ZALO