• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9238 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 144
  • Trang Phục: 84
302,400CARD 252,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 84
  • Tướng: 144

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9237 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 147
  • Trang Phục: 124
446,400CARD 372,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 124
  • Tướng: 147

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9253 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 157
  • Trang Phục: 102
367,200CARD 306,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 102
  • Tướng: 157

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Sắt

Acc LMHT #10207 - Khung Sắt

  • Rank: Đồng II
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 232
835,200CARD 696,000ATM
  • Rank: Đồng II
  • Trang Phục: 232
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10284 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 139
620,400CARD 517,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 139
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10262 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 106
381,600CARD 318,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 106
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10255 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 215
1,134,000CARD 945,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 215
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10224 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 149
  • Trang Phục: 99
356,400CARD 297,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 99
  • Tướng: 149

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9680 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 138
  • Trang Phục: 109
392,400CARD 327,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 109
  • Tướng: 138

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10150 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 167
601,200CARD 501,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 167
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Sắt

Acc LMHT #10149 - Khung Sắt

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 163
  • Trang Phục: 182
895,000CARD 745,833ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 182
  • Tướng: 163

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #9411 - Khung Đồng

  • Rank: Vàng III
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 95
528,000CARD 440,000ATM
  • Rank: Vàng III
  • Trang Phục: 95
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9939 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 171
  • Trang Phục: 205
738,000CARD 615,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 205
  • Tướng: 171

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9787 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 131
471,600CARD 393,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 131
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9703 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 157
  • Trang Phục: 121
435,600CARD 363,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 121
  • Tướng: 157

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9690 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 149
  • Trang Phục: 99
356,400CARD 297,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 99
  • Tướng: 149

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9630 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 171
  • Trang Phục: 145
522,000CARD 435,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 145
  • Tướng: 171

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9618 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 115
  • Trang Phục: 81
291,600CARD 243,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 81
  • Tướng: 115

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9617 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 84
302,400CARD 252,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 84
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #2641 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 86
  • Trang Phục: 126
453,600CARD 378,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 126
  • Tướng: 86

XEM ACC