• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11080 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo IV
  • Tướng: 139
  • Trang Phục: 80
619,200CARD 516,000ATM
  • Rank: Lục Bảo IV
  • Trang Phục: 80
  • Tướng: 139

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11079 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 149
  • Trang Phục: 97
539,600CARD 449,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 97
  • Tướng: 149

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11078 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 333
1,200,000CARD 1,000,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 333
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11074 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 188
  • Trang Phục: 193
960,000CARD 800,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 193
  • Tướng: 188

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11073 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 229
  • Trang Phục: 86
1,200,000CARD 1,000,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 86
  • Tướng: 229

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11072 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 121
  • Trang Phục: 73
241,200CARD 201,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 73
  • Tướng: 121

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #11071 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương III
  • Tướng: 232
  • Trang Phục: 315
1,800,000CARD 1,500,000ATM
  • Rank: Kim Cương III
  • Trang Phục: 315
  • Tướng: 232

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11070 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 161
  • Trang Phục: 108
388,800CARD 324,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 108
  • Tướng: 161

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11069 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 230
  • Trang Phục: 116
1,017,600CARD 848,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 116
  • Tướng: 230

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11068 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 123
  • Trang Phục: 81
291,600CARD 243,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 81
  • Tướng: 123

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11067 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 166
  • Trang Phục: 85
354,000CARD 295,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 85
  • Tướng: 166

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11066 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 176
  • Trang Phục: 86
357,600CARD 298,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 86
  • Tướng: 176

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11065 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 130
648,000CARD 540,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 130
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #11064 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương III
  • Tướng: 220
  • Trang Phục: 89
680,400CARD 567,000ATM
  • Rank: Kim Cương III
  • Trang Phục: 89
  • Tướng: 220

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11063 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 172
883,200CARD 736,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 172
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11062 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 181
  • Trang Phục: 99
836,400CARD 697,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 99
  • Tướng: 181

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11057 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 328
1,222,800CARD 1,019,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 328
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11055 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 193
  • Trang Phục: 167
601,200CARD 501,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 167
  • Tướng: 193

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11052 - Không Khung

  • Rank: Sắt I
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 202
967,200CARD 806,000ATM
  • Rank: Sắt I
  • Trang Phục: 202
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11050 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc II
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 158
724,800CARD 604,000ATM
  • Rank: Bạc II
  • Trang Phục: 158
  • Tướng: 233

XEM ACC