• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11108 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 356
3,138,000CARD 2,615,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 356
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11107 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 163
  • Trang Phục: 166
769,200CARD 641,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 166
  • Tướng: 163

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11102 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 120
840,000CARD 700,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 120
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11100 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 204
  • Trang Phục: 85
330,000CARD 275,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 85
  • Tướng: 204

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11098 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc II
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 85
548,400CARD 457,000ATM
  • Rank: Bạc II
  • Trang Phục: 85
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11096 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 227
  • Trang Phục: 110
405,600CARD 338,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 110
  • Tướng: 227

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11094 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 222
  • Trang Phục: 289
963,600CARD 803,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 289
  • Tướng: 222

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #11092 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương II
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 125
1,183,200CARD 986,000ATM
  • Rank: Kim Cương II
  • Trang Phục: 125
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11091 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 216
  • Trang Phục: 183
568,800CARD 474,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 183
  • Tướng: 216

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11088 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 64
  • Trang Phục: 51
220,800CARD 184,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 51
  • Tướng: 64

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11085 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 144
840,000CARD 700,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 144
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11083 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 152
855,600CARD 713,000ATM
  • Rank: Lục Bảo III
  • Trang Phục: 152
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11080 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo IV
  • Tướng: 139
  • Trang Phục: 80
619,200CARD 516,000ATM
  • Rank: Lục Bảo IV
  • Trang Phục: 80
  • Tướng: 139

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11079 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 149
  • Trang Phục: 97
539,600CARD 449,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 97
  • Tướng: 149

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11078 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 333
1,200,000CARD 1,000,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 333
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11074 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 188
  • Trang Phục: 193
960,000CARD 800,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 193
  • Tướng: 188

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11073 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 229
  • Trang Phục: 86
1,200,000CARD 1,000,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 86
  • Tướng: 229

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11072 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 121
  • Trang Phục: 73
241,200CARD 201,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 73
  • Tướng: 121

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #11071 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương III
  • Tướng: 232
  • Trang Phục: 315
1,800,000CARD 1,500,000ATM
  • Rank: Kim Cương III
  • Trang Phục: 315
  • Tướng: 232

XEM ACC