• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6157 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 163
  • Trang Phục: 150
540,000CARD 450,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 150
  • Tướng: 163

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6156 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 163
  • Trang Phục: 147
529,000CARD 440,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 147
  • Tướng: 163

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6154 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 141
507,000CARD 422,500ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 141
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6147 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 109
392,000CARD 326,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 109
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6146 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 157
  • Trang Phục: 94
338,000CARD 281,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 94
  • Tướng: 157

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6142 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 91
327,000CARD 272,500ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 91
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6138 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 84
302,000CARD 251,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 84
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6137 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 158
  • Trang Phục: 82
295,000CARD 245,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 82
  • Tướng: 158

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6104 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 159
  • Trang Phục: 69
240,000CARD 200,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 69
  • Tướng: 159

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #9438 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 249
1,016,000CARD 846,667ATM
  • Rank: Bạc
  • Trang Phục: 249
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9436 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 106
  • Trang Phục: 84
302,000CARD 251,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 84
  • Tướng: 106

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9433 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 102
  • Trang Phục: 88
316,000CARD 263,333ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 88
  • Tướng: 102

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9432 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 208
748,000CARD 623,333ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 208
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9430 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 103
  • Trang Phục: 60
216,000CARD 180,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 60
  • Tướng: 103

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9427 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 129
  • Trang Phục: 69
248,000CARD 206,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 69
  • Tướng: 129

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9426 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 65
  • Trang Phục: 62
223,000CARD 185,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 62
  • Tướng: 65

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9425 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 107
  • Trang Phục: 87
313,000CARD 260,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 87
  • Tướng: 107

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9424 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 98
  • Trang Phục: 77
277,000CARD 230,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 77
  • Tướng: 98

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9419 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 107
  • Trang Phục: 42
391,000CARD 325,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 42
  • Tướng: 107

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9418 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 88
  • Trang Phục: 44
158,000CARD 131,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 44
  • Tướng: 88

XEM ACC