• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9415 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 115
  • Trang Phục: 57
205,000CARD 170,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 57
  • Tướng: 115

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9414 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 153
  • Trang Phục: 53
190,000CARD 158,333ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 53
  • Tướng: 153

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #9411 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 93
634,000CARD 528,333ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 93
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9410 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 157
  • Trang Phục: 64
230,000CARD 191,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 64
  • Tướng: 157

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9405 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 102
  • Trang Phục: 47
169,000CARD 140,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 47
  • Tướng: 102

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9401 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 83
  • Trang Phục: 47
169,000CARD 140,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 47
  • Tướng: 83

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9395 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 95
  • Trang Phục: 68
244,000CARD 203,333ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 68
  • Tướng: 95

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #9388 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng
  • Tướng: 140
  • Trang Phục: 65
294,000CARD 245,000ATM
  • Rank: Vàng
  • Trang Phục: 65
  • Tướng: 140

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #9387 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 114
770,000CARD 641,667ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 114
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9384 - Không Khung

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 81
411,000CARD 342,500ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 81
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9371 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 117
  • Trang Phục: 77
277,000CARD 230,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 77
  • Tướng: 117

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9362 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 143
  • Trang Phục: 115
414,000CARD 345,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 115
  • Tướng: 143

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9360 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 96
  • Trang Phục: 45
162,000CARD 135,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 45
  • Tướng: 96

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9359 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 83
  • Trang Phục: 48
172,000CARD 143,333ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 48
  • Tướng: 83

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9358 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 79
  • Trang Phục: 45
162,000CARD 135,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 45
  • Tướng: 79

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9357 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 144
  • Trang Phục: 107
385,000CARD 320,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 107
  • Tướng: 144

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9356 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 105
378,000CARD 315,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 105
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9355 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 97
  • Trang Phục: 44
158,000CARD 131,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 44
  • Tướng: 97

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9354 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 160
  • Trang Phục: 51
183,000CARD 152,500ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 51
  • Tướng: 160

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9353 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 101
  • Trang Phục: 60
216,000CARD 180,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 60
  • Tướng: 101

XEM ACC