• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11047 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 137
  • Trang Phục: 73
262,800CARD 219,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 73
  • Tướng: 137

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11046 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 164
  • Trang Phục: 86
309,600CARD 258,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 86
  • Tướng: 164

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11045 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 344
2,018,400CARD 1,682,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 344
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11043 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 206
  • Trang Phục: 117
421,200CARD 351,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 117
  • Tướng: 206

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11042 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 131
1,251,600CARD 1,043,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 131
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11040 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 232
  • Trang Phục: 97
733,200CARD 611,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 97
  • Tướng: 232

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11039 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 194
  • Trang Phục: 105
438,000CARD 365,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 105
  • Tướng: 194

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11036 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 170
  • Trang Phục: 68
364,800CARD 304,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 68
  • Tướng: 170

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11030 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 135
  • Trang Phục: 56
249,600CARD 208,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 56
  • Tướng: 135

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11029 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 154
  • Trang Phục: 59
440,400CARD 367,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 59
  • Tướng: 154

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11024 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 194
960,000CARD 800,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 194
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11022 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 80
600,000CARD 500,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 80
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11018 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 135
966,000CARD 805,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 135
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11016 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 109
  • Trang Phục: 48
220,800CARD 184,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 48
  • Tướng: 109

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11015 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 138
  • Trang Phục: 67
841,200CARD 701,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 67
  • Tướng: 138

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11013 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 83
538,800CARD 449,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 83
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11011 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 110
936,000CARD 780,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 110
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11009 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 149
684,000CARD 570,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 149
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10797 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 150
720,000CARD 600,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 150
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11007 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 179
840,000CARD 700,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 179
  • Tướng: 173

XEM ACC