• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11030 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 135
  • Trang Phục: 56
249,600CARD 208,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 56
  • Tướng: 135

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11029 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 154
  • Trang Phục: 59
440,400CARD 367,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 59
  • Tướng: 154

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11024 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 194
960,000CARD 800,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 194
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11022 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 80
600,000CARD 500,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 80
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11018 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 135
966,000CARD 805,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 135
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11016 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 109
  • Trang Phục: 48
220,800CARD 184,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 48
  • Tướng: 109

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11015 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 138
  • Trang Phục: 67
841,200CARD 701,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 67
  • Tướng: 138

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11013 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 83
538,800CARD 449,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 83
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11011 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 110
936,000CARD 780,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 110
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11009 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 149
684,000CARD 570,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 149
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10797 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 150
720,000CARD 600,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 150
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11007 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 179
840,000CARD 700,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 179
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11005 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 208
1,108,800CARD 924,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 208
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11000 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 134
  • Trang Phục: 113
466,800CARD 389,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 113
  • Tướng: 134

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10994 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 45
360,000CARD 300,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 45
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10992 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 47
420,000CARD 350,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 47
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10990 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 142
  • Trang Phục: 51
231,600CARD 193,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 51
  • Tướng: 142

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10989 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 73
682,800CARD 569,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 73
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #10987 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo I
  • Tướng: 166
  • Trang Phục: 66
600,000CARD 500,000ATM
  • Rank: Lục Bảo I
  • Trang Phục: 66
  • Tướng: 166

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10985 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 81
1,011,600CARD 843,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 81
  • Tướng: 173

XEM ACC