• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10958 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 98
568,800CARD 474,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 98
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10956 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 121
615,600CARD 513,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 121
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10945 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 87
457,200CARD 381,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 87
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10941 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 96
1,065,600CARD 888,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 96
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10935 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 154
734,400CARD 612,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 154
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10934 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 190
864,000CARD 720,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 190
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #10742 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 155
840,000CARD 700,000ATM
  • Rank: Đồng I
  • Trang Phục: 155
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10933 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 79
524,400CARD 437,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 79
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10931 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 86
429,600CARD 358,000ATM
  • Rank: Vàng III
  • Trang Phục: 86
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10929 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 87
373,200CARD 311,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 87
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10928 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 116
  • Trang Phục: 31
339,600CARD 283,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 31
  • Tướng: 116

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #10924 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 61
519,600CARD 433,000ATM
  • Rank: Đồng II
  • Trang Phục: 61
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10922 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 82
415,200CARD 346,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 82
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10910 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 65
774,000CARD 645,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 65
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10906 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 394
1,958,400CARD 1,632,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 394
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10901 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 167
  • Trang Phục: 116
480,000CARD 400,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 116
  • Tướng: 167

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #10897 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 78
460,800CARD 384,000ATM
  • Rank: Đồng II
  • Trang Phục: 78
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10894 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 145
  • Trang Phục: 67
480,000CARD 400,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 67
  • Tướng: 145

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10891 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 149
  • Trang Phục: 110
600,000CARD 500,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 110
  • Tướng: 149

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #10887 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 89
500,000CARD 416,667ATM
  • Rank: Đồng I
  • Trang Phục: 89
  • Tướng: 173

XEM ACC