• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10838 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 96
405,600CARD 338,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 96
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10837 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 119
608,400CARD 507,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 119
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10834 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 209
932,400CARD 777,000ATM
  • Rank: Vàng III
  • Trang Phục: 209
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #10829 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 71
435,600CARD 363,000ATM
  • Rank: Đồng I
  • Trang Phục: 71
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #10630 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 77
577,200CARD 481,000ATM
  • Rank: Lục Bảo II
  • Trang Phục: 77
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10827 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 171
  • Trang Phục: 173
840,000CARD 700,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 173
  • Tướng: 171

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10825 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 126
573,600CARD 478,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 126
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10824 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 166
  • Trang Phục: 95
522,000CARD 435,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 95
  • Tướng: 166

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10821 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 149
  • Trang Phục: 78
400,000CARD 333,333ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 78
  • Tướng: 149

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10820 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 189
920,400CARD 767,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 189
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #5021 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng II
  • Tướng: 142
  • Trang Phục: 208
748,800CARD 624,000ATM
  • Rank: Đồng II
  • Trang Phục: 208
  • Tướng: 142

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #10766 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 74
626,400CARD 522,000ATM
  • Rank: Lục Bảo III
  • Trang Phục: 74
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Cao Thủ

Acc LMHT #10819 - Khung Cao Thủ

  • Rank: Bạch Kim I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 93
766,800CARD 639,000ATM
  • Rank: Bạch Kim I
  • Trang Phục: 93
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10812 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 119
524,400CARD 437,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 119
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10811 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 92
991,200CARD 826,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 92
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10810 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 104
854,400CARD 712,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 104
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10807 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 160
  • Trang Phục: 88
1,036,800CARD 864,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 88
  • Tướng: 160

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10806 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 82
703,200CARD 586,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 82
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10805 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 169
  • Trang Phục: 93
394,800CARD 329,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 93
  • Tướng: 169

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10803 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 130
960,000CARD 800,000ATM
  • Rank: Bạc II
  • Trang Phục: 130
  • Tướng: 173

XEM ACC