• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10786 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 168
  • Trang Phục: 141
567,600CARD 473,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 141
  • Tướng: 168

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10783 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 193
1,378,800CARD 1,149,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 193
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10781 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 143
  • Trang Phục: 92
331,200CARD 276,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 92
  • Tướng: 143

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10780 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 84
506,400CARD 422,000ATM
  • Rank: Bạc II
  • Trang Phục: 84
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #10475 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 320
1,512,000CARD 1,260,000ATM
  • Rank: Kim Cương I
  • Trang Phục: 320
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #10777 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 154
794,400CARD 662,000ATM
  • Rank: Đồng II
  • Trang Phục: 154
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #10776 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 207
865,200CARD 721,000ATM
  • Rank: Đồng I
  • Trang Phục: 207
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10773 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 421
2,400,000CARD 2,000,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 421
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10772 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 116
600,000CARD 500,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 116
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #10770 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo I
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 183
1,378,800CARD 1,149,000ATM
  • Rank: Lục Bảo I
  • Trang Phục: 183
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #10768 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 83
922,800CARD 769,000ATM
  • Rank: Kim Cương IV
  • Trang Phục: 83
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10767 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 255
1,518,000CARD 1,265,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 255
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10764 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 267
1,273,200CARD 1,061,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 267
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10763 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 155
  • Trang Phục: 106
621,600CARD 518,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 106
  • Tướng: 155

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #2540 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 159
572,400CARD 477,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 159
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #10762 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 159
960,000CARD 800,000ATM
  • Rank: Đồng III
  • Trang Phục: 159
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10760 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 130
948,000CARD 790,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 130
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10759 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 278
1,624,800CARD 1,354,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 278
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10757 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 207
1,045,200CARD 871,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 207
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10754 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 119
608,400CARD 507,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 119
  • Tướng: 173

XEM ACC