• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #10741 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 103
490,800CARD 409,000ATM
  • Rank: Đồng II
  • Trang Phục: 103
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10734 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 117
481,200CARD 401,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 117
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10732 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 107
661,200CARD 551,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 107
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10730 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 147
  • Trang Phục: 115
414,000CARD 345,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 115
  • Tướng: 147

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10724 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 138
856,800CARD 714,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 138
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #10723 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 163
1,126,800CARD 939,000ATM
  • Rank: Kim Cương III
  • Trang Phục: 163
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10720 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 154
  • Trang Phục: 174
686,400CARD 572,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 174
  • Tướng: 154

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #10709 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương IV
  • Tướng: 154
  • Trang Phục: 98
712,800CARD 594,000ATM
  • Rank: Kim Cương IV
  • Trang Phục: 98
  • Tướng: 154

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10706 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 101
423,600CARD 353,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 101
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10695 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 143
  • Trang Phục: 114
530,400CARD 442,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 114
  • Tướng: 143

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10694 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 488
2,400,000CARD 2,000,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 488
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10691 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 167
1,141,200CARD 951,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 167
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10681 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng III
  • Tướng: 153
  • Trang Phục: 77
385,200CARD 321,000ATM
  • Rank: Vàng III
  • Trang Phục: 77
  • Tướng: 153

XEM ACC

RIOT GRAVES

Acc LMHT #RIOT GRAVES - Khung Đồng

Acc LMHT #10676 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng IV
  • Tướng: 104
  • Trang Phục: 24
494,400CARD 412,000ATM
  • Rank: Đồng IV
  • Trang Phục: 24
  • Tướng: 104

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10670 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 78
640,800CARD 534,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 78
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10662 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 106
681,600CARD 568,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 106
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #10659 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 132
895,200CARD 746,000ATM
  • Rank: Kim Cương IV
  • Trang Phục: 132
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Cao Thủ

Acc LMHT #10657 - Khung Cao Thủ

  • Rank: Cao Thủ
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 368
2,344,800CARD 1,954,000ATM
  • Rank: Cao Thủ
  • Trang Phục: 368
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10645 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 168
  • Trang Phục: 102
427,200CARD 356,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 102
  • Tướng: 168

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10644 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 75
870,000CARD 725,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 75
  • Tướng: 173

XEM ACC