• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10644 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 75
870,000CARD 725,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 75
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #10641 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 184
1,142,400CARD 952,000ATM
  • Rank: Lục Bảo IV
  • Trang Phục: 184
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #10627 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 131
540,000CARD 450,000ATM
  • Rank: Đồng II
  • Trang Phục: 131
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10626 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 302
1,567,200CARD 1,306,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 302
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10622 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 126
453,600CARD 378,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 126
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10610 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 109
632,400CARD 527,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 109
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10609 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 128
1,660,000CARD 1,383,333ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 128
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10601 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 153
970,000CARD 808,333ATM
  • Rank: Bạch Kim I
  • Trang Phục: 153
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10578 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 122
  • Trang Phục: 62
586,800CARD 489,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 62
  • Tướng: 122

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #1645 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 243
874,800CARD 729,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 243
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10466 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 164
  • Trang Phục: 121
435,600CARD 363,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 121
  • Tướng: 164

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10530 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 141
507,600CARD 423,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 141
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10508 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 242
1,231,200CARD 1,026,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 242
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5915 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 152
  • Trang Phục: 137
493,200CARD 411,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 137
  • Tướng: 152

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5177 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 249
896,400CARD 747,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 249
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5346 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 169
608,400CARD 507,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 169
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5913 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 217
781,200CARD 651,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 217
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5141 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 164
  • Trang Phục: 221
795,600CARD 663,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 221
  • Tướng: 164

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5087 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 156
  • Trang Phục: 206
741,600CARD 618,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 206
  • Tướng: 156

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5167 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 161
579,600CARD 483,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 161
  • Tướng: 165

XEM ACC