• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5222 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 267
961,200CARD 801,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 267
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5172 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 171
615,600CARD 513,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 171
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5347 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 171
615,600CARD 513,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 171
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5257 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 160
576,000CARD 480,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 160
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5284 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 161
  • Trang Phục: 227
817,200CARD 681,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 227
  • Tướng: 161

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5743 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 171
  • Trang Phục: 305
1,098,000CARD 915,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 305
  • Tướng: 171

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10592 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 121
  • Trang Phục: 51
720,000CARD 600,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 51
  • Tướng: 121

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10587 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 205
858,000CARD 715,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 205
  • Tướng: 173

XEM ACC

ZIN THÔNG THẠO

Acc LMHT #ZIN THÔNG THẠO - Không Khung

Acc LMHT #6798 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 130
  • Trang Phục: 71
375,600CARD 313,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 71
  • Tướng: 130

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10517 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 181
771,600CARD 643,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 181
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Cao Thủ

Acc LMHT #10540 - Khung Cao Thủ

  • Rank: Cao Thủ
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 111
1,359,600CARD 1,133,000ATM
  • Rank: Cao Thủ
  • Trang Phục: 111
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10553 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 65
474,000CARD 395,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 65
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10539 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 111
603,600CARD 503,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 111
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5892 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 140
504,000CARD 420,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 140
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Sắt

Acc LMHT #10460 - Khung Sắt

  • Rank: Đồng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 208
748,800CARD 624,000ATM
  • Rank: Đồng I
  • Trang Phục: 208
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5173 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 115
414,000CARD 345,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 115
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5244 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 140
504,000CARD 420,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 140
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5903 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 152
547,200CARD 456,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 152
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5906 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 161
579,600CARD 483,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 161
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #2113 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 225
810,000CARD 675,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 225
  • Tướng: 162

XEM ACC