• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10211 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 167
  • Trang Phục: 78
280,000CARD 233,333ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 78
  • Tướng: 167

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9670 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 116
  • Trang Phục: 67
241,000CARD 200,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 67
  • Tướng: 116

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9680 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 138
  • Trang Phục: 109
392,000CARD 326,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 109
  • Tướng: 138

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10207 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 232
835,000CARD 695,833ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 232
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10187 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 136
  • Trang Phục: 93
394,000CARD 328,333ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 93
  • Tướng: 136

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #10165 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương IV
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 74
626,000CARD 521,667ATM
  • Rank: Kim Cương IV
  • Trang Phục: 74
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #8208 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 170
  • Trang Phục: 170
852,000CARD 710,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 170
  • Tướng: 170

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10150 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 167
600,000CARD 500,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 167
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10149 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc
  • Tướng: 163
  • Trang Phục: 182
895,000CARD 745,833ATM
  • Rank: Bạc
  • Trang Phục: 182
  • Tướng: 163

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #9186 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng III
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 127
517,000CARD 430,833ATM
  • Rank: Vàng III
  • Trang Phục: 127
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10138 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 50
  • Trang Phục: 15
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 15
  • Tướng: 50

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10137 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 56
  • Trang Phục: 13
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 13
  • Tướng: 56

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10136 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 41
  • Trang Phục: 5
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 5
  • Tướng: 41

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10135 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 47
  • Trang Phục: 14
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 14
  • Tướng: 47

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10132 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 59
  • Trang Phục: 6
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 6
  • Tướng: 59

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10131 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 38
  • Trang Phục: 15
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 15
  • Tướng: 38

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10130 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 32
  • Trang Phục: 10
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 10
  • Tướng: 32

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10129 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 34
  • Trang Phục: 16
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 16
  • Tướng: 34

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10128 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 37
  • Trang Phục: 10
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 10
  • Tướng: 37

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10127 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 58
  • Trang Phục: 14
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 14
  • Tướng: 58

XEM ACC