• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote
Hướng dẫn nạp tiền

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11659 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 117
430,800CARD 359,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 117
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11655 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 102
560,400CARD 467,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 102
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11654 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 150
  • Trang Phục: 54
416,400CARD 347,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 54
  • Tướng: 150

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11649 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 174
  • Trang Phục: 115
412,800CARD 344,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 115
  • Tướng: 174

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Cao Thủ

Acc LMHT #11648 - Khung Cao Thủ

  • Rank: Kim Cương III
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 104
949,200CARD 791,000ATM
  • Rank: Kim Cương III
  • Trang Phục: 104
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11639 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 115
476,400CARD 397,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 115
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11635 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo III
  • Tướng: 234
  • Trang Phục: 118
621,600CARD 518,000ATM
  • Rank: Lục Bảo III
  • Trang Phục: 118
  • Tướng: 234

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10622 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 126
453,600CARD 378,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 126
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11360 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 155
  • Trang Phục: 102
324,000CARD 270,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 102
  • Tướng: 155

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11359 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 227
  • Trang Phục: 111
540,000CARD 450,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 111
  • Tướng: 227

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11289 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 141
  • Trang Phục: 117
427,200CARD 356,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 117
  • Tướng: 141

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11241 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 374
1,650,000CARD 1,375,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 374
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11288 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 179
667,200CARD 556,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 179
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11280 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 274
1,200,000CARD 1,000,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 274
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5177 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 249
896,400CARD 747,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 249
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Cao Thủ

Acc LMHT #11103 - Khung Cao Thủ

  • Rank: Cao Thủ
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 276
2,931,600CARD 2,443,000ATM
  • Rank: Cao Thủ
  • Trang Phục: 276
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11144 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 124
  • Trang Phục: 89
600,000CARD 500,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 89
  • Tướng: 124

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11348 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 91
960,000CARD 800,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 91
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11140 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 361
1,797,600CARD 1,498,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 361
  • Tướng: 233

XEM ACC

Liên hệ Admin Hỗ trợ ZALO