• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6171 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 276
993,600CARD 828,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 276
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6166 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 187
673,200CARD 561,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 187
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6165 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 171
615,600CARD 513,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 171
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6164 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 163
  • Trang Phục: 165
594,000CARD 495,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 165
  • Tướng: 163

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6162 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 159
572,400CARD 477,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 159
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6161 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 161
  • Trang Phục: 156
561,600CARD 468,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 156
  • Tướng: 161

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6160 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 156
561,600CARD 468,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 156
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6159 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 154
554,400CARD 462,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 154
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6158 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 151
543,600CARD 453,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 151
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6157 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 163
  • Trang Phục: 150
540,000CARD 450,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 150
  • Tướng: 163

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6156 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 163
  • Trang Phục: 147
529,200CARD 441,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 147
  • Tướng: 163

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6154 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 141
507,600CARD 423,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 141
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6142 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 91
327,600CARD 273,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 91
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Sắt

Acc LMHT #9438 - Khung Sắt

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 249
1,016,400CARD 847,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 249
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9433 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 102
  • Trang Phục: 88
316,800CARD 264,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 88
  • Tướng: 102

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9357 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 144
  • Trang Phục: 107
385,200CARD 321,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 107
  • Tướng: 144

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9356 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 105
378,000CARD 315,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 105
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9349 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 124
  • Trang Phục: 84
302,400CARD 252,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 84
  • Tướng: 124

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9338 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 155
  • Trang Phục: 101
503,600CARD 419,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 101
  • Tướng: 155

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9245 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 152
  • Trang Phục: 140
504,000CARD 420,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 140
  • Tướng: 152

XEM ACC