• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11070 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 161
  • Trang Phục: 108
388,800CARD 324,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 108
  • Tướng: 161

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11069 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 230
  • Trang Phục: 116
1,017,600CARD 848,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 116
  • Tướng: 230

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11068 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 123
  • Trang Phục: 81
291,600CARD 243,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 81
  • Tướng: 123

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11067 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 166
  • Trang Phục: 85
354,000CARD 295,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 85
  • Tướng: 166

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11066 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 176
  • Trang Phục: 86
357,600CARD 298,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 86
  • Tướng: 176

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11065 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 130
648,000CARD 540,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 130
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #11064 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương III
  • Tướng: 220
  • Trang Phục: 89
680,400CARD 567,000ATM
  • Rank: Kim Cương III
  • Trang Phục: 89
  • Tướng: 220

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11063 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 172
883,200CARD 736,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 172
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11062 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 181
  • Trang Phục: 99
836,400CARD 697,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 99
  • Tướng: 181

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11057 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 328
1,222,800CARD 1,019,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 328
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11055 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 193
  • Trang Phục: 167
601,200CARD 501,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 167
  • Tướng: 193

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11052 - Không Khung

  • Rank: Sắt I
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 202
967,200CARD 806,000ATM
  • Rank: Sắt I
  • Trang Phục: 202
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11050 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc II
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 158
724,800CARD 604,000ATM
  • Rank: Bạc II
  • Trang Phục: 158
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11046 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 164
  • Trang Phục: 86
309,600CARD 258,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 86
  • Tướng: 164

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11045 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 344
2,018,400CARD 1,682,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 344
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11043 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 206
  • Trang Phục: 117
421,200CARD 351,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 117
  • Tướng: 206

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11042 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 131
1,251,600CARD 1,043,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 131
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11040 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 232
  • Trang Phục: 97
733,200CARD 611,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 97
  • Tướng: 232

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11039 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 194
  • Trang Phục: 105
438,000CARD 365,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 105
  • Tướng: 194

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11036 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 170
  • Trang Phục: 68
364,800CARD 304,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 68
  • Tướng: 170

XEM ACC