• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11011 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 110
936,000CARD 780,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 110
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11009 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 149
684,000CARD 570,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 149
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10797 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 150
720,000CARD 600,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 150
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11007 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 179
840,000CARD 700,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 179
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11005 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 208
1,108,800CARD 924,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 208
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11000 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 134
  • Trang Phục: 113
466,800CARD 389,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 113
  • Tướng: 134

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10994 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 45
360,000CARD 300,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 45
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10992 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 47
420,000CARD 350,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 47
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10990 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 142
  • Trang Phục: 51
231,600CARD 193,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 51
  • Tướng: 142

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10989 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 73
682,800CARD 569,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 73
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #10987 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo I
  • Tướng: 166
  • Trang Phục: 66
600,000CARD 500,000ATM
  • Rank: Lục Bảo I
  • Trang Phục: 66
  • Tướng: 166

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10985 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 81
1,011,600CARD 843,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 81
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #10977 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 86
1,029,600CARD 858,000ATM
  • Rank: Kim Cương IV
  • Trang Phục: 86
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #10976 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 120
972,000CARD 810,000ATM
  • Rank: Kim Cương IV
  • Trang Phục: 120
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #10975 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo III
  • Tướng: 153
  • Trang Phục: 129
1,064,400CARD 887,000ATM
  • Rank: Lục Bảo III
  • Trang Phục: 129
  • Tướng: 153

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #10974 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo I
  • Tướng: 96
  • Trang Phục: 16
360,000CARD 300,000ATM
  • Rank: Lục Bảo I
  • Trang Phục: 16
  • Tướng: 96

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10973 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 161
  • Trang Phục: 97
349,200CARD 291,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 97
  • Tướng: 161

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10970 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 63
466,800CARD 389,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 63
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #5691 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng II
  • Tướng: 102
  • Trang Phục: 113
406,800CARD 339,000ATM
  • Rank: Đồng II
  • Trang Phục: 113
  • Tướng: 102

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10968 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng III
  • Tướng: 149
  • Trang Phục: 84
410,400CARD 342,000ATM
  • Rank: Vàng III
  • Trang Phục: 84
  • Tướng: 149

XEM ACC