• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #10742 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 155
840,000CARD 700,000ATM
  • Rank: Đồng I
  • Trang Phục: 155
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10933 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 79
524,400CARD 437,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 79
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10931 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 86
429,600CARD 358,000ATM
  • Rank: Vàng III
  • Trang Phục: 86
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10929 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 87
373,200CARD 311,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 87
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10928 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 116
  • Trang Phục: 31
339,600CARD 283,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 31
  • Tướng: 116

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #10924 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 61
519,600CARD 433,000ATM
  • Rank: Đồng II
  • Trang Phục: 61
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10922 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 82
415,200CARD 346,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 82
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10910 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 65
774,000CARD 645,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 65
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10906 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 394
1,958,400CARD 1,632,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 394
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10901 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 167
  • Trang Phục: 116
480,000CARD 400,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 116
  • Tướng: 167

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #10897 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 78
460,800CARD 384,000ATM
  • Rank: Đồng II
  • Trang Phục: 78
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10894 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 145
  • Trang Phục: 67
480,000CARD 400,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 67
  • Tướng: 145

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10891 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 149
  • Trang Phục: 110
600,000CARD 500,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 110
  • Tướng: 149

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #10887 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 89
500,000CARD 416,667ATM
  • Rank: Đồng I
  • Trang Phục: 89
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10878 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 119
  • Trang Phục: 27
385,200CARD 321,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 27
  • Tướng: 119

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10848 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 129
584,400CARD 487,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 129
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10843 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 123
646,800CARD 539,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 123
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10842 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 418
3,544,800CARD 2,954,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 418
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10841 - Không Khung

  • Rank: Đồng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 188
1,300,000CARD 1,083,333ATM
  • Rank: Đồng I
  • Trang Phục: 188
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #10415 - Khung Kim Cương

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 206
741,600CARD 618,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 206
  • Tướng: 172

XEM ACC